mạnh miệng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nói năng hùng hồn, dõng dạc, có vẻ tự tin thái quá: "mạnh miệng" chỉ cách nói năng đầy tự tin, thường có xu hướng khẳng định ý kiến của mình một cách mạnh mẽ, đôi khi thiếu cân nhắc hoặc thực tế.
- Thích nói những lời to tát, khoa trương: Trong ngữ cảnh tiêu cực, "mạnh miệng" mang nghĩa nói những điều lớn lao, khó thực hiện, nhưng hành động lại không tương xứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta mạnh miệng tuyên bố sẽ thắng cuộc thi, nhưng cuối cùng lại thua. (Anh ta nói năng hùng hồn, tự tin thái quá về chiến thắng, nhưng kết quả không như lời.)
- Đừng mạnh miệng quá, hãy làm trước rồi hãy nói. (Đừng nói những lời to tát khi chưa hành động.)
- Cô ấy mạnh miệng chỉ trích chính sách mới, dù chưa hiểu rõ. (Cô ấy nói năng dõng dạc, phê phán một cách tự tin dù thiếu thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mạnh miệng hứa hẹn": nói lời hứa một cách hùng hồn nhưng khó thực hiện.
- Cậu ta mạnh miệng hứa hẹn sẽ trả nợ trong tuần, nhưng đến nay vẫn chưa thấy đâu. (Lời hứa to tát nhưng không có hành động cụ thể.)
"kẻ mạnh miệng": người có thói quen nói năng khoa trương, thiếu thực tế.
- Kẻ mạnh miệng thường chỉ giỏi nói chứ không giỏi làm. (Người thích nói to tát nhưng hành động yếu kém.)
Biến thể và từ gần giống
Miệng mồm (danh từ ghép): khả năng nói năng, ăn nói (thường dùng trong ngữ cảnh so sánh với hành động).
- Miệng mồm thì giỏi, nhưng tay chân lại lười. (Nói thì hay, nhưng làm thì kém.)
Nói mạnh (cụm động từ): nói to, dõng dạc, không liên quan đến sự khoa trương.
- Anh ấy nói mạnh để cả hội trường nghe thấy. (Nói to, rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Khoa trương: nói phóng đại, thổi phồng sự thật.
- Huênh hoang: nói năng tự đắc, phô trương.
- Nói to tát: dùng lời lẽ lớn lao, vượt quá khả năng thực tế.
Thành ngữ liên quan
Mạnh miệng hơn mạnh tay: nói thì hay nhưng làm thì kém, chỉ sự khác biệt giữa lời nói và hành động.
- Anh ta mạnh miệng hơn mạnh tay, hứa đủ thứ nhưng chẳng làm được gì. (Lời nói to tát nhưng hành động yếu ớt.)
Nói như rồng leo, làm như mèo mửa: thành ngữ chỉ người nói năng hùng hồn, khoa trương nhưng hành động nhỏ nhặt, kém cỏi.
- Đừng tin lời hắn, hắn nói như rồng leo, làm như mèo mửa. (Lời nói to tát nhưng việc làm chẳng ra gì.)